hominy grits
Danh từ (số nhiều: hominy grits): - Món bột ngô xay thô: "hominy grits" là một món ăn sáng truyền thống ở miền Nam Hoa Kỳ, được làm từ ngô đã được xử lý (bỏ vỏ và nõn), sau đó xay thô và nấu chín với nước hoặc sữa cho đến khi đặc lại, thường ăn kèm với bơ, phô mai hoặc nước sốt.
- (Vào bữa sáng, nhiều người miền Nam thích một bát hominy grits với bơ và muối.)
- (Cô ấy gọi món tôm với hominy grits tại nhà hàng.)
"Grits" thường được dùng như một từ viết tắt thông dụng cho "hominy grits", nhưng về mặt kỹ thuật, "grits" có thể chỉ bất kỳ loại ngũ cốc xay thô nào.
- The menu listed "cheese grits" as a side dish. (Thực đơn liệt kê "cheese grits" như một món phụ.)
"Hominy grits" có thể được nấu với nhiều hương vị khác nhau, như thêm phô mai, tỏi, hoặc ớt.
- He made spicy hominy grits with jalapeños and cheddar. (Anh ấy làm hominy grits cay với ớt jalapeño và phô mai cheddar.)
Grits (danh từ): từ thông dụng hơn, thường dùng để chỉ "hominy grits".
- I like my grits with a little sugar and cream. (Tôi thích grits của mình với một chút đường và kem.)
Hominy (danh từ): ngô đã qua xử lý (bỏ vỏ và nõn), là nguyên liệu chính để làm hominy grits.
- Canned hominy can be used to make posole. (Hominy đóng hộp có thể dùng để làm món posole.)
- Corn grits: bột ngô xay thô (thường dùng thay thế cho hominy grits, nhưng không hoàn toàn chính xác vì "corn grits" có thể làm từ ngô chưa xử lý).
- Polenta: món bột ngô Ý, tương tự nhưng thường xay mịn hơn và nấu với nước dùng.
Cook up grits: nấu món grits.
- She cooked up a pot of hominy grits for the family. (Cô ấy nấu một nồi hominy grits cho gia đình.)
Serve with grits: dùng kèm với grits.
- The fried catfish was served with hominy grits. (Cá da trơn chiên được dùng kèm với hominy grits.)
"Grits and gravy": một cụm từ chỉ bữa ăn đơn giản, thịnh soạn kiểu miền Nam.
- He grew up on a diet of hominy grits and gravy. (Anh ấy lớn lên với chế độ ăn gồm hominy grits và nước thịt.)
"To have grits": (thành ngữ) có can đảm, kiên trì (dùng chơi chữ với "grit" - sự kiên cường).
- She has grits to stand up for what she believes. (Cô ấy có can đảm để bảo vệ những gì mình tin.)